nỏ nan

Học thuật
Thân thiện
nỏ nan

Thuốc được nỏ nan trên những tấm phên tre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dám làm, không can đảm để thực hiện một việc đó: "nỏ nan" diễn tả trạng thái e ngại, sợ hãi, thiếu sự dũng cảm để hành động.
    • Nhút nhát, rụt rè: Có thể dùng để miêu tả tính cách ngại ngùng, không dám bộc lộ bản thân hoặc ý kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thấy công việc khó quá, nỏ nan không dám nhận. (Thấy công việc khó quá, không dám nhận thiếu can đảm.)
    • Đứa bé ấy nỏ nan lắm, chẳng bao giờ dám phát biểu trước đám đông. (Đứa bé ấy rất nhút nhát, chẳng bao giờ dám phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nỏ nan" trong văn nói địa phương: Từ này thường được sử dụng trong phương ngữ miền Trung miền Nam Việt Nam, mang sắc thái thân mật, dân dã.
    • Tao mời đi chơi nỏ nan, cứ lắc đầu. (Tao mời đi chơi không dám, cứ lắc đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhát gan (tính từ): Chỉ sự sợ hãi, thiếu dũng khí một cách thường xuyên.
  • Rụt rè (tính từ): Chỉ sự ngại ngùng, thiếu tự tin trong giao tiếp hoặc hành động.
  • E ngại (động từ/tính từ): cảm giác lo lắng, sợ hãi trước một việc đó.
Từ đồng nghĩa
  • Ngại: Không dám, cảm thấy khó khăn hoặc sợ hãi khi làm.
  • Sợ: Cảm thấy lo lắng, kinh hãi trước một mối đe dọa hoặc hậu quả.
Từ trái nghĩa
  • Dũng cảm: tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
  • Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không rụt rè, e ngại.
  • Bạo dạn: Mạnh dạn, không sợ hãi, dám nghĩ dám làm.
nỏ nan

Thuốc được nỏ nan trên những tấm phên tre.

  1. nói thuốc sao khô cẩn thận

Từ chứa "nỏ nan"