nỏ nan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dám làm, không có can đảm để thực hiện một việc gì đó: "nỏ nan" diễn tả trạng thái e ngại, sợ hãi, thiếu sự dũng cảm để hành động.
- Nhút nhát, rụt rè: Có thể dùng để miêu tả tính cách ngại ngùng, không dám bộc lộ bản thân hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thấy công việc khó quá, nó nỏ nan không dám nhận. (Thấy công việc khó quá, nó không dám nhận vì thiếu can đảm.)
- Đứa bé ấy nỏ nan lắm, chẳng bao giờ dám phát biểu trước đám đông. (Đứa bé ấy rất nhút nhát, chẳng bao giờ dám phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỏ nan" trong văn nói địa phương: Từ này thường được sử dụng trong phương ngữ miền Trung và miền Nam Việt Nam, mang sắc thái thân mật, dân dã.
- Tao mời nó đi chơi mà nó nỏ nan, cứ lắc đầu. (Tao mời nó đi chơi mà nó không dám, cứ lắc đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhát gan (tính từ): Chỉ sự sợ hãi, thiếu dũng khí một cách thường xuyên.
- Rụt rè (tính từ): Chỉ sự ngại ngùng, thiếu tự tin trong giao tiếp hoặc hành động.
- E ngại (động từ/tính từ): Có cảm giác lo lắng, sợ hãi trước một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Ngại: Không dám, cảm thấy khó khăn hoặc sợ hãi khi làm.
- Sợ: Cảm thấy lo lắng, kinh hãi trước một mối đe dọa hoặc hậu quả.
Từ trái nghĩa
- Dũng cảm: Có tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không rụt rè, e ngại.
- Bạo dạn: Mạnh dạn, không sợ hãi, dám nghĩ dám làm.
- nói thuốc sao khô cẩn thận